Vai trò của bộ 3 Ivermectin – Mebendazole – Praziquantel
1
Ba thuốc này không trùng cơ chế, mà bổ sung – khóa chéo đường sống của ký sinh trùng.
⸻
• Tác động lên kênh chloride phụ thuộc glutamate của ký sinh trùng
• Gây liệt → không bám → không di chuyển → bị đào thải
• Mạnh với giun tròn, ấu trùng di chuyển trong mô
⸻
• Ức chế tạo vi ống (tubulin)
• Ngăn hấp thu glucose → cạn ATP → chết từ từ
• Tác dụng rộng trên giun đường ruột
⸻
• Làm tăng dòng Ca²⁺ nội bào của sán
• Co cứng, vỡ tegument (da hút dinh dưỡng)
• Miễn dịch vật chủ dễ dàng tiêu diệt
⸻
• Giun & sán khác sinh học – khác ATP – khác da – khác thần kinh
• Một thuốc không đủ khóa hết các lối thoát
• Bộ 3:
• Liệt (Ivermectin)
• Bỏ đói (Mebendazole)
• Phá giáp (Praziquantel)
⸻
• Giảm mất năng lượng ATP
• Hạ viêm mạn – lệch miễn dịch Th2
• Cải thiện ruột – hormone – miễn dịch nền
⸻
Ivermectin khóa thần kinh – Mebendazole cắt năng lượng – Praziquantel phá lớp hút sống → dọn sạch hệ ký sinh.
2
• Giun ≠ sán ≠ ấu trùng
• Dùng 1 thuốc chỉ trúng 1 mắt xích
→ con sống sót thích nghi – sinh sản lại
⸻
• Ký sinh trùng bị tổn thương nhưng chưa chết hẳn
• Giải phóng độc tố + kháng nguyên
→ viêm mạn, mệt hơn, dị ứng, não sương mù
⸻
• Thuốc diệt con trưởng thành, không diệt hết trứng
• Không theo chu kỳ sinh học
→ nở lại sau vài tuần
⸻
• Không phục hồi ruột – gan – miễn dịch
• Cơ thể vẫn là đất màu mỡ
→ ký sinh trùng quay lại rất nhanh
⸻
• Không hỗ trợ đào thải
• Xác ký sinh trùng ứ lại trong ruột
→ tái hấp thu độc tố
⸻




Nhận xét
Đăng nhận xét